
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,28B 0,00% | $70,71K | 19 | 474,35K | $110,03M | 5,16K 2,63K/2,53K | $5,60M | -$176,29K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 82% 0% -- -- | |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $271,42M -1,04% | $6,073 | 21 | 127,65K | $9,47M | 535 272/263 | $219,73K | -$80,51K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 89% 0% 0% <1% | |
VIRTUAL 1 năm 0x0b3e...7e1b | $354,00M -0,07% | $0,71165 | 100 | 1,03M | $95,39M | 1,52K 708/815 | $205,96K | -$25,94K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 29% 0% -- -- | |
SOSO 1 năm 0x624e...8831 | $28,70M -0,68% | $0,39041 | 2 | 88,24K | $245,93K | 562 296/266 | $85,88K | -$407,84 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 93% 0% -- <1% | |
REI 1 năm 0x6b25...4cfd | $22,19M -4,72% | $0,022195 | 21 | 114,41K | $2,43M | 203 85/118 | $78,95K | -$44,53K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 22% 3% -- <1% | |
CGN 4 tháng 0x2e6c...6766 | $6,35M -0,08% | $0,0027648 | 8 | 84,26K | $240,23K | 50 22/28 | $67,39K | -$80,89 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 94% -- -- 0% | |
LMTS 4 tháng 0x9ead...2f93 | $20,06M -0,75% | $0,1525 | 17 | 20,67K | $437,05K | 531 345/186 | $61,99K | -$1,38K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 97% -- -- <1% | |
ROBOTMONEY 1 ngày 0x6502...eba3 | $1,53M +15,98% | $0,0₄15387 | 23 | 2,49K | $343,57K | 252 132/120 | $61,57K | + $14,28K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 18% -- -- 0% | |
ZEN 7 tháng 0xf43e...9229 | $98,35M -0,84% | $5,503 | 7 | 113,41K | $3,93M | 209 51/158 | $56,76K | -$17,24K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 32% 0% 0% <1% | |
AERO 2 năm 0x9401...8631 | $296,95M -0,45% | $0,32336 | 35 | 736,64K | $29,30M | 667 172/495 | $54,25K | -$20,71K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% <1% | |
SOL 3 tháng 0x3119...cf82 | $4,15M +0,18% | $87,5 | 4 | 10,38K | $402,36K | 142 79/63 | $51,77K | + $3,06K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 22% -- -- 0% | |
ZRO 1 năm 0x6985...71cd | $12,76M -0,18% | $2,005 | 10 | 445,81K | $828,33K | 241 116/125 | $37,00K | -$5,84K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 13% 0% 0% <1% | |
MORPHO 1 năm 0xbaa5...0842 | $58,93M -0,26% | $1,842 | 14 | 139,55K | $2,53M | 145 56/89 | $33,99K | -$7,07K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 64% 0% 0% 0% | |
VEE 4 tháng 0xefc2...6e4f | $115,68K +0,08% | $0,0069857 | 1 | 275 | $52,13K | 614 316/298 | $31,57K | -$45,84 | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 46% -- -- -- |