Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
08:03:56 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
08:03:50 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000101 | ||
08:03:46 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000528 | ||
08:03:42 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001166 | ||
08:03:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00013915 | ||
08:03:35 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000598 | ||
08:03:31 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001238 | ||
08:03:25 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000962 | ||
08:03:21 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
08:03:17 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001144 | ||
08:03:14 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001163 | ||
08:03:10 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000906 | ||
08:03:06 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000962 | ||
08:03:02 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000262 | ||
08:02:58 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000622 | ||
08:02:55 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002531 | ||
08:02:51 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
08:02:47 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000962 | ||
08:02:43 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000664 | ||
08:02:39 29/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 |
