Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:29:14 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007889 | ||
02:29:10 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00008871 | ||
02:29:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000218 | ||
02:29:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00015654 | ||
02:28:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009759 | ||
02:28:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00031373 | ||
02:28:51 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,0001635 | ||
02:28:47 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00006771 | ||
02:28:43 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004198 | ||
02:28:40 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00046874 | ||
02:28:36 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00034106 | ||
02:28:32 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00010055 | ||
02:28:28 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
02:28:24 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001182 | ||
02:28:21 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001034 | ||
02:28:17 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000115 | ||
02:28:07 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00011062 | ||
02:28:03 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00008797 | ||
02:27:59 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003515 | ||
02:27:55 30/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000091 |
