Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | $0,02849 | 82.484.721 | 248.963 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | -- | |
| 2 | $0,0000007535 | 217.461 | 102.873 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 3 | $0,00006475 | 279.301 | 92.468 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 4 | $0,01517 | 186.603 | 90.691 | Tổng cung cố định | 11:41:21 20/04/2024 | |
| 5 | $0,0003039 | 289.424 | 89.818 | Quá trình đúc đã đóng | 15:24:24 05/05/2024 | |
| 6 | $0,0007548 | 913.958 | 88.868 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 7 | $0,00000003612 | 131.711 | 70.280 | Quá trình đúc đã đóng | 14:27:57 16/11/2024 | |
| 8 | $0,0001135 | 271.416 | 51.703 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 9 | $0,0003635 | 204.382 | 43.270 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 10 | $0,00001671 | 233.029 | 38.569 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 11 | < $0,00000001 | 125.784 | 33.314 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 12 | $0,6748 | 1.194.093 | 28.305 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 13 | $0,00001522 | 171.232 | 26.044 | Tổng cung cố định | 02:36:58 21/04/2024 | |
| 14 | $0,000008355 | 240.770 | 24.362 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 34,71% | 15:40:51 10/05/2024 | |
| 15 | $0,006095 | 75.507 | 23.748 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 16 | $0,0003351 | 4.430.445 | 22.958 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 17 | $0,0004781 | 83.592 | 22.305 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 18 | $0,0000007573 | 68.608 | 21.059 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 19 | $0,3942 | 200.244 | 20.755 | Quá trình đúc đã đóng | 03:57:59 21/04/2024 | |
| 20 | $0,0000674 | 457.475 | 19.716 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 |




















