OKX – Sàn giao dịch tiền mã hóa hàng đầu
    • Danh mục đầu tư
      Market
      Thịnh hành
      Đón đầu xu hướng, giao dịch token hot
      Meme Pump
      Duyệt meme, nắm bắt các bước đi sớm
      Chiến lược
      Trình theo dõi
      Tạo danh sách theo dõi, giám sát thực tế
      Bảng xếp hạng
      Theo dõi trader hàng đầu, tái hiện lệnh của họ
      Tín hiệu
      Chớp tín hiệu, bắt cơ hội mua
      Radar Alpha
      Đặt bộ lọc token, tìm địa chỉ hàng đầu
      Hoán đổi
      Giới thiệu về Onchain OS
      Nhà phát triển
      Tài liệu
      Quản lý khóa API
      X Layer
      Về X Layer
      Trình khám phá X Layer
      Cầu nối
      Tài liệu cho nhà phát triển
      Faucet của mạng thử nghiệm
      GitHub
      Plugin Store
      Build X Hackathon
      Blockchain Explorer
      Giới thiệu
      DeFi
      Thị trường NFT
      Bảo mật
    • BoostBoost
      X Launch
      Tham gia và kiếm token
      Sự kiện X
      Tham gia để giành nhiều phần thưởng hấp dẫn
      Trung tâm phần thưởng
      Nhận bonus và airdrop
      Cảnh báoTải xuống Ví Web3 OKXGiới thiệu về Web3
      Thông báo
      Quay lại
      Tiếng Việt
      简体中文
      繁體中文
      English
      Русский
      Español (Latinoamérica)
      Bahasa Indonesia
      Français
      Deutsch
      Italiano
      Polski
      Čeština
      Română
      Português (Brasil)
      Українська
      Español (España)
      Nederlands
      العربية
      日本語
      Norsk (bokmål)
      Suomi
      Svenska
      Türkçe
      Quay lại
      Quay lại
      Tìm hiểuTrung tâm hỗ trợ
Sepolia Testnet logo

Trình duyệt Sepolia Testnet

Danh sách khối

Tổng cộng 2.202.410 khối (Chỉ hiển thị 1.000 dữ liệu gần đây)
1 / 500
KhốiTrình xác thựcTổng số giao dịchKích thước khốiLượng gas đã dùngGiới hạn phí gasPhí gas t.bPhần thưởng khối
 
 
 
 
 
 
 
 
 
10757060
01:46:12 30/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
152
75.973
bytes
25.524.932
42,59%
59.941.408
265,46
Mwei
0,006371
ETH
10757059
01:46:00 30/04/2026
0x4df6eb2ec570b58cc64f540247a8adfa11f1cf63
189
100.088
bytes
31.709.632
52,85%
60.000.000
438,99
Mwei
0,01342
ETH
10757058
01:45:48 30/04/2026
0x0000006916a87b82333f4245046623b23794c65c
95
59.043
bytes
16.152.556
26,93%
59.999.886
293,2
Mwei
0,004466
ETH
10757057
01:45:36 30/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
244
99.317
bytes
40.110.943
66,92%
59.941.351
267,78
Mwei
0,010097
ETH
10757056
01:45:12 30/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
159
59.219
bytes
25.440.846
42,41%
59.999.943
208,11
Mwei
0,004878
ETH
10757055
01:45:00 30/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
135
59.293
bytes
18.727.683
31,25%
59.941.408
192,01
Mwei
0,003274
ETH
10757054
01:44:48 30/04/2026
0xe276bc378a527a8792b353cdca5b5e53263dfb9e
193
64.565
bytes
28.049.983
46,75%
60.000.000
302,62
Mwei
0,008003
ETH
10757053
01:44:36 30/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
136
59.777
bytes
20.597.806
34,33%
60.000.000
248,1
Mwei
0,004739
ETH
10757052
01:44:24 30/04/2026
0xf24a01ae29dec4629dfb4170647c4ed4efc392cd
186
72.561
bytes
31.811.188
53,02%
60.000.000
222,79
Mwei
0,006519
ETH
10757051
01:44:12 30/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
155
62.901
bytes
25.725.116
42,88%
60.000.000
159,17
Mwei
0,003627
ETH
10757050
01:44:00 30/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
178
61.741
bytes
26.949.702
44,92%
60.000.000
317,66
Mwei
0,008064
ETH
10757049
01:43:48 30/04/2026
0x0000000000000000000000000000000000000000
149
61.688
bytes
26.208.148
43,69%
60.000.000
208,73
Mwei
0,00498
ETH
10757048
01:43:36 30/04/2026
0x0000006916a87b82333f4245046623b23794c65c
157
85.896
bytes
28.188.462
46,99%
60.000.000
175,45
Mwei
0,004414
ETH
10757047
01:43:24 30/04/2026
0x9b984d5a03980d8dc0a24506c968465424c81dbe
134
50.954
bytes
23.448.976
39,09%
59.999.943
357,62
Mwei
0,007931
ETH
10757046
01:43:12 30/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
184
102.393
bytes
35.062.008
58,5%
59.941.408
397,58
Mwei
0,013274
ETH
10757045
01:43:00 30/04/2026
0x13cb6ae34a13a0977f4d7101ebc24b87bb23f0d5
195
100.206
bytes
32.201.184
53,67%
60.000.000
263,5
Mwei
0,007879
ETH
10757044
01:42:48 30/04/2026
0x5cc0dde14e7256340cc820415a6022a7d1c93a35
128
47.038
bytes
19.142.854
31,91%
59.999.943
225,02
Mwei
0,00393
ETH
10757043
01:42:36 30/04/2026
0x455e5aa18469bc6ccef49594645666c587a3a71b
155
96.271
bytes
30.206.429
50,4%
59.941.408
158,22
Mwei
0,004184
ETH
10757042
01:42:24 30/04/2026
0x3826539cbd8d68dcf119e80b994557b4278cec9f
191
94.518
bytes
30.395.516
50,66%
60.000.000
138,63
Mwei
0,003616
ETH
10757041
01:42:12 30/04/2026
0x0000006916a87b82333f4245046623b23794c65c
122
58.741
bytes
16.226.920
27,05%
60.000.000
339,13
Mwei
0,005164
ETH
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 500
20 mục nhập mỗi trang
©2017 - 2026 WEB3.OKX.COM
Tiếng Việt简体中文繁體中文EnglishРусскийEspañol (Latinoamérica)Bahasa IndonesiaFrançaisDeutschItalianoPolskiČeštinaRomânăPortuguês (Brasil)УкраїнськаEspañol (España)Nederlandsالعربية日本語Norsk (bokmål)SuomiSvenskaTürkçe
Tìm hiểu thêm về OKX Web3
Tải xuốngHọc việnVề OKXCơ hội nghề nghiệpLiên hệ với chúng tôiĐiều khoản dịch vụThông báo Bảo mậtX (trước đây là Twitter)
Sản phẩm
Trang thông tin víHoán đổiThị trườngEarnXây dựngTrình khám pháBảo mật
Hỗ trợ
Trung tâm hỗ trợXác minh chính thứcThông báoBiểu phí DEXKết nối với OKXVí BitcoinVí EthereumVí Solana